5 loại trái cây nổi tiếng · Bilingual English–Vietnamese
The mango is a sweet, juicy fruit with golden-yellow flesh. Vietnamese people eat it ripe and sweet or green and sour with chili salt. It is one of the most loved fruits in the south.
Xoài là loại trái cây ngọt, mọng nước với phần thịt màu vàng óng. Người Việt ăn xoài chín ngọt hoặc xanh chua chấm muối ớt. Đây là một trong những loại trái cây được yêu thích nhất ở miền Nam.
Dragon fruit has a bright pink skin with green tips and soft white or red flesh full of tiny black seeds. It is mildly sweet, cool, and refreshing — a top export fruit of Vietnam.
Thanh long có vỏ màu hồng tươi với đầu xanh và ruột trắng hoặc đỏ mềm, đầy hạt đen li ti. Vị ngọt nhẹ, mát và sảng khoái — một loại trái cây xuất khẩu hàng đầu của Việt Nam.
Rambutan is a small red fruit covered in soft, hairy spikes. Inside is a sweet, juicy white flesh like a lychee. Children love peeling off the hairy red skin to reach the treasure inside.
Chôm chôm là trái cây nhỏ màu đỏ phủ đầy gai mềm như tóc. Bên trong là phần thịt trắng ngọt, mọng nước giống trái vải. Trẻ em rất thích bóc lớp vỏ đỏ có tóc để lấy phần "kho báu" bên trong.
Durian is famous for its strong smell and creamy, custard-like flesh. People either love it or hate it. It is called the "king of fruits" because it is large, rich, and very filling.
Sầu riêng nổi tiếng với mùi hương nồng và phần thịt béo ngậy như kem. Người ta hoặc rất thích hoặc rất ghét nó. Sầu riêng được gọi là "vua của các loại trái cây" vì to, béo và rất no.
Lychee is a small round fruit with bumpy red skin and clear, sweet white flesh. The Lục Ngạn area of Bắc Giang is famous for the best lychees. It only appears for a short season in early summer.
Vải là trái cây nhỏ tròn với vỏ đỏ sần và phần thịt trắng trong, ngọt. Vùng Lục Ngạn, Bắc Giang nổi tiếng với vải ngon nhất. Vải chỉ có trong một mùa ngắn đầu hè.
ripe (adj.) = chín · juicy (adj.) = mọng nước · sweet (adj.) = ngọt · sour (adj.) = chua
peel (v.) = bóc/gọt vỏ · flesh (n.) = phần thịt quả · seed (n.) = hạt · tropical (adj.) = nhiệt đới