4 món ăn nổi tiếng · Bilingual English–Vietnamese
Phở is a rice noodle soup with a rich, slow-cooked broth. It is eaten for breakfast, lunch, or dinner and is loved by people of all ages across Vietnam and the world.
Phở là món soup bún gạo với nước dùng đậm đà được nấu lâu. Phở được ăn vào bữa sáng, trưa hoặc tối và được yêu thích bởi mọi lứa tuổi trên khắp Việt Nam và thế giới.
Bánh Mì is a Vietnamese sandwich in a crispy French baguette. It is filled with various meats, pickled vegetables, fresh herbs, and chili. It is one of Vietnam's most internationally recognized street foods.
Bánh mì là sandwich kiểu Việt Nam trong ổ bánh mì giòn theo phong cách Pháp. Nhân bánh gồm nhiều loại thịt, rau củ muối chua, rau thơm và ớt. Đây là một trong những món ăn đường phố Việt Nam được quốc tế biết đến nhiều nhất.
Cơm Tấm means "broken rice" — it uses small, broken rice grains that were once considered cheaper and lower quality. Today it is one of the most beloved everyday meals in Ho Chi Minh City.
Cơm Tấm có nghĩa là "gạo vỡ" — sử dụng những hạt gạo nhỏ, bị vỡ từng được coi là rẻ tiền và chất lượng thấp hơn. Ngày nay đây là một trong những bữa ăn hàng ngày được yêu thích nhất ở TP.HCM.
Bún Bò Huế is a spicy beef noodle soup from the ancient city of Huế. The broth is bold and aromatic, flavored with lemongrass and shrimp paste. It is spicier and richer than Phở.
Bún Bò Huế là món súp bún bò cay từ cố đô Huế. Nước dùng đậm đà và thơm, được nêm nếm với sả và mắm ruốc. Vị cay và đậm hơn phở.
broth (n.) = nước dùng · savory (adj.) = mặn mà, đậm đà · aromatic (adj.) = thơm phức · herb (n.) = rau thơm
crispy (adj.) = giòn · pickled (adj.) = muối chua · marinated (adj.) = ướp gia vị · grilled (adj.) = nướng