💼
Every job is important and helps our society in a different way. Talking about jobs and careers is a very common topic in English class and in real life. In this topic, you will learn 5 common jobs, what each person does at work, and useful vocabulary to talk about your own dream job in English.
Mỗi nghề đều quan trọng và giúp ích cho xã hội theo một cách khác nhau. Nói về nghề nghiệp là một chủ đề rất phổ biến trong lớp tiếng Anh và trong đời sống. Trong chủ đề này, bạn sẽ học 5 nghề phổ biến, mỗi người làm gì tại nơi làm việc, và từ vựng hữu ích để nói về nghề mơ ước của bạn bằng tiếng Anh.

👷 Common Jobs · Các Nghề Phổ Biến

BÁC SĨ
🩺
Hospital 🏥
Doctor — Caring for Health / Chăm Sóc Sức Khỏe
EN

A doctor helps sick people get better. They work in hospitals and clinics, check patients, and give medicine. Being a doctor needs many years of study and a kind heart.

VI

Bác sĩ giúp người bệnh khỏe lại. Họ làm việc ở bệnh viện và phòng khám, khám bệnh nhân và cho thuốc. Làm bác sĩ cần nhiều năm học và một trái tim nhân hậu.

🧠 Key Skills / Kỹ Năng Cần Có
Caring Patient Careful Smart Calm
🏥 Hospital Workplace
🎓 6+ years Training
❤️ Help people Goal
GIÁO VIÊN
👩‍🏫
School 🏫
Teacher — Sharing Knowledge / Người Truyền Kiến Thức
EN

A teacher helps students learn new things. They teach lessons, mark homework, and guide children to become good people. In Vietnam, teachers are deeply respected.

VI

Giáo viên giúp học sinh học điều mới. Họ dạy bài, chấm bài tập và hướng dẫn các em trở thành người tốt. Ở Việt Nam, giáo viên được kính trọng sâu sắc.

🧠 Key Skills / Kỹ Năng Cần Có
Patient Friendly Clear Caring Fair
🏫 School Workplace
🎓 4 years Training
📚 Teach kids Goal
NÔNG DÂN
👨‍🌾
Field 🌾
Farmer — Growing Our Food / Người Trồng Lương Thực
EN

A farmer grows rice, vegetables, and fruit and raises animals. They work hard in the fields under the sun. Farmers feed the whole country and are very important in Vietnam's economy.

VI

Nông dân trồng lúa, rau và trái cây và nuôi gia súc. Họ làm việc vất vả ngoài đồng dưới nắng. Nông dân nuôi sống cả nước và rất quan trọng với nền kinh tế Việt Nam.

🧠 Key Skills / Kỹ Năng Cần Có
Hard-working Strong Patient Careful Skilled
🌾 Field Workplace
🌦️ All seasons Work time
🍚 Grow food Goal
KỸ SƯ
👷
Site 🏗️
Engineer — Building the Future / Người Xây Tương Lai
EN

An engineer designs and builds things like bridges, roads, machines, and apps. They solve problems using math and science. Engineering is a fast-growing career in modern Vietnam.

VI

Kỹ sư thiết kế và xây dựng những thứ như cầu, đường, máy móc và ứng dụng. Họ giải quyết vấn đề bằng toán và khoa học. Nghề kỹ sư đang phát triển nhanh ở Việt Nam hiện đại.

🧠 Key Skills / Kỹ Năng Cần Có
Logical Creative Good at math Careful Teamwork
🏗️ Site/Office Workplace
🎓 4–5 years Training
🛠️ Build things Goal
ĐẦU BẾP
👨‍🍳
Kitchen 🍳
Chef — Cooking with Love / Nấu Ăn Bằng Cả Trái Tim
EN

A chef cooks delicious food in restaurants and hotels. They create menus, prepare dishes, and lead the kitchen team. A good chef is creative and works fast under pressure.

VI

Đầu bếp nấu món ăn ngon trong nhà hàng và khách sạn. Họ lên thực đơn, chuẩn bị món và dẫn dắt đội bếp. Một đầu bếp giỏi thì sáng tạo và làm việc nhanh dưới áp lực.

🧠 Key Skills / Kỹ Năng Cần Có
Creative Fast Clean Careful Teamwork
🍳 Kitchen Workplace
🔪 Practice Training
😋 Feed people Goal
📚 Useful Words · Từ Vựng Hữu Ích

career (n.) = sự nghiệp  ·  skill (n.) = kỹ năng  ·  workplace (n.) = nơi làm việc  ·  salary (n.) = lương

hard-working (adj.) = chăm chỉ  ·  responsible (adj.) = có trách nhiệm  ·  dream job = nghề mơ ước  ·  earn (v.) = kiếm (tiền)

← Tất cả chủ đề 🏠 Trang chủ 📱 Công Nghệ