5 nghề phổ biến · Bilingual English–Vietnamese
A doctor helps sick people get better. They work in hospitals and clinics, check patients, and give medicine. Being a doctor needs many years of study and a kind heart.
Bác sĩ giúp người bệnh khỏe lại. Họ làm việc ở bệnh viện và phòng khám, khám bệnh nhân và cho thuốc. Làm bác sĩ cần nhiều năm học và một trái tim nhân hậu.
A teacher helps students learn new things. They teach lessons, mark homework, and guide children to become good people. In Vietnam, teachers are deeply respected.
Giáo viên giúp học sinh học điều mới. Họ dạy bài, chấm bài tập và hướng dẫn các em trở thành người tốt. Ở Việt Nam, giáo viên được kính trọng sâu sắc.
A farmer grows rice, vegetables, and fruit and raises animals. They work hard in the fields under the sun. Farmers feed the whole country and are very important in Vietnam's economy.
Nông dân trồng lúa, rau và trái cây và nuôi gia súc. Họ làm việc vất vả ngoài đồng dưới nắng. Nông dân nuôi sống cả nước và rất quan trọng với nền kinh tế Việt Nam.
An engineer designs and builds things like bridges, roads, machines, and apps. They solve problems using math and science. Engineering is a fast-growing career in modern Vietnam.
Kỹ sư thiết kế và xây dựng những thứ như cầu, đường, máy móc và ứng dụng. Họ giải quyết vấn đề bằng toán và khoa học. Nghề kỹ sư đang phát triển nhanh ở Việt Nam hiện đại.
A chef cooks delicious food in restaurants and hotels. They create menus, prepare dishes, and lead the kitchen team. A good chef is creative and works fast under pressure.
Đầu bếp nấu món ăn ngon trong nhà hàng và khách sạn. Họ lên thực đơn, chuẩn bị món và dẫn dắt đội bếp. Một đầu bếp giỏi thì sáng tạo và làm việc nhanh dưới áp lực.
career (n.) = sự nghiệp · skill (n.) = kỹ năng · workplace (n.) = nơi làm việc · salary (n.) = lương
hard-working (adj.) = chăm chỉ · responsible (adj.) = có trách nhiệm · dream job = nghề mơ ước · earn (v.) = kiếm (tiền)